词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“công nghệ sinh học” (1)

công nghệ sinh học
英语 短语biotechnology
我的单词本
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
Developing crop varieties using gene technology, cell technology, and biotechnology.

swap_horiz 相关词“công nghệ sinh học” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“công nghệ sinh học” (1)

Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
Developing crop varieties using gene technology, cell technology, and biotechnology.